Từ điển Anh Việt
"political economy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
political economy
Political economy
(Econ) Kinh tế chính trị.
+ Cụm thuật ngữ bao hàm mối liên quan giữa khía cạnh thực tiễn của hoạt động chính trị và lý thuyết kinh tế học thuần tuý.
Lĩnh vực:
toán & tin
kinh tế chính trị
Lĩnh vực:
xây dựng
kinh tế chính trị học
kinh tế chính trị học
principle of political economy
: nguyên lý kinh tế chính trị học
Xem thêm:
economics
,
economic science
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
political economy
Từ điển WordNet
n.
the branch of social science that deals with the production and distribution and consumption of goods and services and their management;
economics
,
economic science